anapsid reptile

anapsid reptile

The turtle is a living anapsid reptile.

Định nghĩa

Danh từ: Bò sát không lỗ thái dương (anapsid reptile) một loại bò sát nguyên thủy, đặc trưng bởi hộp sọ không lỗ mởvùng thái dương (vùng xương phía sau mắt). Tất cả các loài trong nhóm này đều đã tuyệt chủng, ngoại trừ loài rùa.

dụ sử dụng
  • (Bò sát không lỗ thái dương một nhóm quan trọng để hiểu về sự tiến hóa của bò sát thời kỳ đầu.)
  • (Rùa loài bò sát không lỗ thái dương duy nhất còn tồn tại đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "primitive anapsid reptile": bò sát không lỗ thái dương nguyên thủy, nhấn mạnh đặc điểm cổ xưa của nhóm.
    • Fossils of primitive anapsid reptiles provide clues about early terrestrial ecosystems. (Hóa thạch của bò sát không lỗ thái dương nguyên thủy cung cấp manh mối về hệ sinh thái trên cạn ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Anapsid (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhóm bò sát không lỗ thái dương.

    • The anapsid skull structure is rare among modern reptiles. (Cấu trúc hộp sọ không lỗ thái dương hiếm gặpcác loài bò sát hiện đại.)
  • Anapsida (danh từ số nhiều): lớp phụ Bò sát không lỗ thái dương, bao gồm các loài đặc điểm này.

Từ đồng nghĩa
  • Bò sát nguyên thủy không lỗ thái dương (primitive reptile without temporal openings): nhấn mạnh tính nguyên thủy đặc điểm hộp sọ.
  • Rùa họ hàng đã tuyệt chủng (turtles and their extinct relatives): mô tả nhóm còn sống sót các loài đã mất.
Các cụm từ liên quan
  • Anapsid skull: hộp sọ không lỗ thái dương, đặc điểm giải phẫu chính của nhóm.
    • The anapsid skull is solid and lacks temporal fenestrae. (Hộp sọ không lỗ thái dương khối đặc thiếu các lỗ mở thái dương.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.